20230413 - Left, Right, Top, Bottom

Trên ... on (top of)
Trong ... in
Ngoài ... out
Dưới ... under
Giữa ... in the middle of
Phía tước ... before (front)
Phía sau ... behind (back)
Bên cạnh ... next to
Bên trái ... left
Bên phải ... right
Trong (phòng khách) là (con mèo).
(Con mèo) ơ giũa 2 (cái gối).
Tren (cái kệ sách) là (cái đồng hồ).
ơ trên (tường) là (bức tranh) .
(Chậu cây) ơ bên trái (cái sòfa)
Dưới (cái đèn) là (cái bàn).
Tủ lạnh
Lò vi sóng
vòi nước
Tư bếp
Nhà bếp
Bức tranh
Kệ sách
giường
ghế
bán
Phóng ngư
tủ
1 (Bức tranh) ở trên tường.
2 (Con mèo) ở phía trước (cái sofa).
3 (Cái đồng hồ) ở trên (kệ).
4 (Cái tủ) ở bên phải (cái sofa).
5 (Chậu cây) ở bên cạnh (cái sofa).
6 (Cái đèn) ở trên(cái tủ).
7 (Cái tủ quần áo) ở trong (phòng).
8 (Cái bàn) ở bên cạnh (cái ghế).
9 (Cái ghế) ở giữa (cái giường) và (cái bàn).
10 (Cái kệ sách) ở trên (tường).