20230307 - Làm việc qua mạng

Các bạn (có) thích làm việc qua mạng không?
(Do you like remote-working?)
Có. Vì tôi có thể (be able to) làm việc khi (when) giặt ủi (laundry).
(Yes, because I can do my laundry when working)
Có. Vì em có thể làm việc và chơi với con chó của em.
Không. Vì ngồi (sit) máy vi tính (computer) lâu (long) thường buồn ngủ (sleepy).
(No. Because sitting in front of computer often makes me sleepy)
### tuyển (recruit)
Nghe 3.2
B13_2.mp3
A: Lâm rất giỏi (well) vi tính phải không?
B: Mình đã học vi tính 1 năm và làm word, excel tốt.
A: Vậy là được rồi! Chị của Hoa đang muốn tuyển (recruit) 1 nhân viên giỏi vi tính, giúp (help) chị ấy trả lời (reply) tin nhắn (messages) cho khách.
B: Nếu vậy thì mình có thể làm qua mạng, phải không?
A: Đúng vậy. Lâm không phải đến tiệm mỗi ngày. Đây là số điện thoạiđịa chỉ của chị ấy.
B: Cám ơn Hoa. Tối nay mình sẽ liên lạc (contact) với chị ấy.
Vậy là được rồi! ... That's OK!
Nếu vậy thì ... If so, then...
Đúng vậy ... That's right
### đeo bao tay + lau bếp sạch
Cô Minh đã bắt đầu (start) làm việc ở Nhà hàng Bánh xèo "Ăn là ghiền" từ (since) một tháng trước.
Mỗi ngày, cô ấy phải rửa (wash) rau, trái cây chuẩn bị (prepare) thịt, trứng và nấu ăn cho nhà hàng.
Cô Minh nghĩ (việc này không khó) nhưng ông quản lý (manager) nhà hàng đã dạy (teach) cô ấy rất nhiều.
Mỗi ngày, ông ấy luôn hỏi:
"Trước khi nấu ăn, cô có đeo (wear) (bao tay) không?";
"Sau khi (nấu ăn xong) cô có lau (clean) bếp (kitchen) sạch không?".
Sau (một tháng) làm việc, cô Minh không chờ ông quản lý hỏi nữa.
Khi gặp ông ấy, cô Minh luôn nói:
"Tôi đã đeo bao tay trước khi nấu ăn" và "Tôi luôn lau bếp sạch sau khi nấu ăn xong".
Ông quản lý vui. Cô Minh cũng rất vui.
"Ăn là ghiền"
• Name of the restaurant.
ghiền ... rất rất thích
rửa rau, rửa trái cây ... wash vegies and fruits
chuẩn bị thịt, trứng ... prepare meat and eggs
đeo bao tay ... wear gloves
lau bếp sạch ... clean the kitchen
lau ... wipe
bếp ... kitchen
sạch ... clean
không chờ ông quản lý hỏi nữa
chờ ... wait
nữa ... no more
không ... nữa ... No longer does...
### Vocabraries
nhảy (dance)
Có gì đặc biệt (special) không?
(Do you have anything special?)